"hành động man rợ" tiếng Trung là 暴行 (bào xíng), tiếng Nhật 暴行
“hành động man rợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bào xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폭행
pokhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
暴行
ぼうこう · từ thông dụng
Nghĩa: hành động man rợ; phẫn nộ; tàn ác
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.