"hành động" tiếng Trung là 行为 (xíng wéi), tiếng Nhật 行為
“hành động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
行为
phồn thể 行為
xíng wéi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
행위
haengwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
行為
こうい · từ thông dụng
Nghĩa: hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động
Cách nói khác: 举动 jǔ dòng; 事迹 shì jì; 作为 zuò wéi · 작위; 作用 zuò yòng · 작용; 行动 xíng dòng · 행동;
Có phải bạn tìm “hành đông”?
衡东
phồn thể 衡東
Héng dōng · Hán Việt: hành đông
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huyện Hành Đông ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.