AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hãng tin reuters" tiếng Trung là 路透社 (Lù tòu shè)

“hãng tin reuters” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

路透社

Lù tòu shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hãng tin Reuters

Từng chữ: 路 (lộ) 透 (thấu) 社 (xã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.