AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hằng số điện môi" tiếng Trung là 介电常数 (jiè diàn cháng shù)

“hằng số điện môi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

介电常数 phồn thể 介電常數

jiè diàn cháng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hằng số điện môi

Từng chữ: 介 (giới) 電 (điện) 常 (thường) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.