"hàng rào cảnh sát" tiếng Trung là 警戒线 (jǐng jiè xiàn)
“hàng rào cảnh sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
警戒线
phồn thể 警戒線
jǐng jiè xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경계선
gyeonggyeseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
警戒線
けいかいせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.