AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạng phổ thông" tiếng Trung là 经济舱 (jīng jì cāng)

“hạng phổ thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

经济舱 phồn thể 經濟艙

jīng jì cāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạng phổ thông

Từng chữ: 經 (kinh) 濟 (tế) 艙 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.