"hạng nhất" tiếng Trung là 一级 (yī jí), tiếng Nhật 一級
“hạng nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
一级
phồn thể 一級
yī jí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일급
ilgeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
一級
いっきゅう · từ thông dụng
Nghĩa: hạng nhất; hạng A
Cách nói khác: 一等 yī děng · 일등; 上乘 shàng chéng · 상승; 头等 tóu děng · 두등; 甲级 jiǎ jí · 갑급; 第一流 dì yī liú;
Có phải bạn tìm “hàng nhất”?
头号
phồn thể 頭號
tóu hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
두호
duho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hàng nhất; hạng đầu; số một
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.