AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàng loại hai" tiếng Trung là 废品 (fèi pǐn)

“hàng loại hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

废品 phồn thể 廢品

fèi pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폐품
pyepum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sản phẩm lỗi; hàng loại hai; phế liệu; vật liệu bỏ đi

Từng chữ: 廢 (phế) 品 (phẩm)

Cách nói khác: 次品 cì pǐn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.