"hàng lậu" tiếng Trung là 水货 (shuǐ huò)
“hàng lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
水货
phồn thể 水貨
shuǐ huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수화
suhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hàng lậu; hàng không có giấy phép
Cách nói khác: 违禁品 wéi jìn pǐn; 海贼版 hǎi zéi bǎn · 해적판; 走私品 zǒu sī pǐn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.