AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàng hóa rời" tiếng Trung là 散装 (sǎn zhuāng)

“hàng hóa rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散装 phồn thể 散裝

sǎn zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산장
sanjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàng hóa rời; hàng bán lẻ; chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai)

Từng chữ: 散 (tản) 裝 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.