"hàng hải" tiếng Trung là 航海 (háng hǎi), tiếng Nhật 航海
“hàng hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
háng hǎi · Hán Việt: hàng hải
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
항해
hanghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
航海
こうかい · từ thông dụng
Nghĩa: đi biển; dẫn đường hàng hải; chuyến hải trình
Cách nói khác: 海上 hǎi shàng · 해상;
Có phải bạn tìm “hạng hai”?
èr děng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이등
ideung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
二等
にとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hạng hai; loại hai
Cách nói khác: 二流 èr liú · 이류; 次等 cì děng · 차등; 二级 èr jí · 이급;
Có phải bạn tìm “hăng hái”?
起劲
phồn thể 起勁
qǐ jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기경
gigyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
Cách nói khác: 气盛 qì shèng · 기성; 昂昂 áng áng; 冲 chòng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.