"hang động" tiếng Trung là 峇 (kē)
“hang động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kē
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hang động
Từng chữ: 峇
Cách nói khác: 石洞 shí dòng · 석동; 龙洞 lóng dòng · 룡동; 洞府 dòng fǔ · 동부; 岩穴 yán xué · 암혈; 山洞 shān dòng · 산동;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.