AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạng anh" tiếng Trung là 项英 (Xiàng Yīng)

“hạng anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

项英 phồn thể 項英

Xiàng Yīng · Hán Việt: hạng anh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항영
hangyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hạng Anh (1898-1941), tướng cộng sản tham gia thành lập Tân Tứ Quân 新四軍|新四军[Xin1 si4 jun1], bị giết năm 1941 trong sự biến Nam An Huy 皖南事變|皖南事变[Wan3 nan2 Shi4 bian4]

Từng chữ: 項 (hạng) 英 (anh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.