AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hán văn đế" tiếng Trung là 汉文帝 (Hàn Wén dì)

“hán văn đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汉文帝 phồn thể 漢文帝

Hàn Wén dì · Hán Việt: hán văn đế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한문제
hanmunje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hán Văn Đế (202-157 TCN), hoàng đế thứ tư của nhà Hán, tên cá nhân là Lưu Hằng 劉恆|刘恒[Liu2 Heng2], trị vì 180-157 TCN

Từng chữ: 漢 (hán) 文 (văn) 帝 (đế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.