AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hán tuyên đế" tiếng Trung là 汉宣帝 (Hàn Xuān dì)

“hán tuyên đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汉宣帝 phồn thể 漢宣帝

Hàn Xuān dì · Hán Việt: hán tuyên đế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한선제
hanseonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hán Tuyên Đế (91-48 TCN) của Tây Hán, trị vì 74-48 TCN

Từng chữ: 漢 (hán) 宣 (tuyên) 帝 (đế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.