AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàn tố âm" tiếng Trung là 韩素音 (Hán Sù yīn)

“hàn tố âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

韩素音 phồn thể 韓素音

Hán Sù yīn · Hán Việt: hàn tố âm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한소음
hansoeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hàn Tố Âm (1917-2012), bác sĩ và tác giả Âu-Á

Từng chữ: 韓 (hàn) 素 (tố) 音 (âm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.