AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàn tín" tiếng Trung là 韩信 (Hán Xìn)

“hàn tín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

韩信 phồn thể 韓信

Hán Xìn · Hán Việt: hàn tín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한신
hansin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hàn Tín (mất năm 196 TCN), danh tướng của hoàng đế Hán đầu tiên Lưu Bang 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1]

Từng chữ: 韓 (hàn) 信 (tín)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.