AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàn thiếc" tiếng Trung là 软焊 (ruǎn hàn)

“hàn thiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软焊 phồn thể 軟焊

ruǎn hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàn thiếc

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 焊 (hãn)

Cách nói khác: 焊 hàn; 白镴 bái là;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.