AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàn quốc và úc" tiếng Trung là 韩澳 (Hán ào)

“hàn quốc và úc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

韩澳 phồn thể 韓澳

Hán ào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한욱
hanuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hàn Quốc và Úc

Từng chữ: 韓 (hàn) 澳 (áo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.