AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàn quốc du" tiếng Trung là 韩国瑜 (Hán Guó yú)

“hàn quốc du” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

韩国瑜 phồn thể 韓國瑜

Hán Guó yú · Hán Việt: hàn quốc du

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hàn Quốc Du (1957-), chính trị gia KMT Đài Loan, thị trưởng Cao Hùng từ năm 2018

Từng chữ: 韓 (hàn) 國 (quốc) 瑜 (du)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.