AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàn phi" tiếng Trung là 韩非 (Hán Fēi)

“hàn phi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

韩非 phồn thể 韓非

Hán Fēi · Hán Việt: hàn phi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한비
hanbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Han Phi, còn được biết đến là Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子[Han2 Fei1 zi3] (khoảng 280-233 TCN), triết gia Pháp gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Từng chữ: 韓 (hàn) 非 (phi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.