AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hán hiến đế" tiếng Trung là 汉献帝 (Hàn Xiàn dì)

“hán hiến đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汉献帝 phồn thể 漢獻帝

Hàn Xiàn dì · Hán Việt: hán hiến đế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한헌제
hanheonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hán Hiến Đế (181-234), hoàng đế cuối cùng của nhà Hán, được Đổng Trác 董卓 lập nên, trị vì 189-220, bị ép thoái vị năm 220 bởi Tào Phi 曹丕

Từng chữ: 漢 (hán) 獻 (hiến) 帝 (đế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.