AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạn chế kỹ thuật" tiếng Trung là 技术所限 (jì shù suǒ xiàn)

“hạn chế kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

技术所限 phồn thể 技術所限

jì shù suǒ xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạn chế kỹ thuật

Từng chữ: 技 (kĩ) 術 (thuật) 所 (sỡ) 限 (hạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.