AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạn chế báo chí" tiếng Trung là 报禁 (bào jìn)

“hạn chế báo chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

报禁 phồn thể 報禁

bào jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보금
bogeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạn chế xuất bản báo chí; hạn chế báo chí

Từng chữ: 報 (báo) 禁 (cấm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.