AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hận" tiếng Trung là 仇 (chóu), tiếng Nhật 仇

“hận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仇

chóu

Âm Hán Hàn của chữ

구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

仇
あだ · từ thông dụng

Nghĩa: hận; thù địch; căm ghét; kẻ thù

Từng chữ: 仇 (cừu)

Cách nói khác: 嫌恶 xián wù · 혐악;

Có phải bạn tìm “hàn”?

焊接

hàn jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàn; hàn nối

Từng chữ: 焊 (hãn) 接 (tiếp)

Cách nói khác: 焊 hàn; 镴 là; 焊工 hàn gōng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.