"hàm súc" tiếng Trung là 蕴藉 (yùn jiè)
“hàm súc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蕴藉
phồn thể 蘊藉
yùn jiè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hàm súc; kiềm chế; được thấm nhuần
Cách nói khác: 意蕴 yì yùn · 의온;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.