AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàm số logarit" tiếng Trung là 对数函数 (duì shù hán shù)

“hàm số logarit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对数函数 phồn thể 對數函數

duì shù hán shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàm số logarit

Từng chữ: 對 (đỗi) 數 (số) 函 (hòm) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.