AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàm số liên tục" tiếng Trung là 连续函数 (lián xù hán shù)

“hàm số liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连续函数 phồn thể 連續函數

lián xù hán shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàm số liên tục

Từng chữ: 連 (liên) 續 (tục) 函 (hòm) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.