AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàm số đạo hàm" tiếng Trung là 导函数 (dǎo hán shù)

“hàm số đạo hàm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

导函数 phồn thể 導函數

dǎo hán shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàm số đạo hàm; đạo hàm f' của hàm số f

Từng chữ: 導 (đạo) 函 (hòm) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.