AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàm phong" tiếng Trung là 咸丰 (Xián fēng)

“hàm phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

咸丰 phồn thể 咸豐

Xián fēng · Hán Việt: hàm phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hàm Phong (1831-1861), niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh, trị vì từ 1850-1861; Huyện Hàm Phong ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Từng chữ: 咸 (hàm) 豐 (phong)

Có phải bạn tìm “hầm phóng”?

发射井 phồn thể 發射井

fā shè jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발사정
balsajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hầm phóng

Từng chữ: 發 (phát) 射 (xạ) 井 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.