AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạm đội biển bắc" tiếng Trung là 北海舰队 (Běi hǎi Jiàn duì)

“hạm đội biển bắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

北海舰队 phồn thể 北海艦隊

Běi hǎi Jiàn duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

북해함대
bukhaehamdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hạm đội Biển Bắc

Từng chữ: 北 (bắc) 海 (hải) 艦 (hạm) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.