AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàm bậc hai" tiếng Trung là 二次函数 (èr cì hán shù)

“hàm bậc hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二次函数 phồn thể 二次函數

èr cì hán shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàm bậc hai

Từng chữ: 二 (nhì) 次 (thứ) 函 (hòm) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.