AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hàm ẩn" tiếng Trung là 隐函数 (yǐn hán shù)

“hàm ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐函数 phồn thể 隱函數

yǐn hán shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàm ẩn

Từng chữ: 隱 (ẩn) 函 (hòm) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.