AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"halogenua kim loại" tiếng Trung là 金卤 (jīn lǔ)

“halogenua kim loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金卤 phồn thể 金鹵

jīn lǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: halogenua kim loại

Từng chữ: 金 (kim) 鹵 (lỗ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.