AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hai tuần" tiếng Trung là 两星期 (liǎng xīng qī)

“hai tuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

两星期 phồn thể 兩星期

liǎng xīng qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양성기
yangseonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hai tuần

Từng chữ: 兩 (lưỡng) 星 (tinh) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.