AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hải phận" tiếng Trung là 领海 (lǐng hǎi), tiếng Nhật 領海

“hải phận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

领海 phồn thể 領海

lǐng hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영해
yeonghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

領海
りょうかい · từ thông dụng

Nghĩa: hải phận

Từng chữ: 領 (lãnh) 海 (hải)

Cách nói khác: 海域 hǎi yù · 해역;

Có phải bạn tìm “hai phần”?

双节 phồn thể 雙節

shuāng jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍절
ssangjeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết hợp Tết Trung Thu và Quốc Khánh (xảy ra khi Tết Trung Thu 中秋節|中秋节[Zhong1 qiu1 jie2] rơi vào ngày 1 tháng 10, như năm 1982, 2001 và 2020); hai đốt; hai phần

Từng chữ: 雙 (song) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.