"hai mắt" tiếng Trung là 双眼 (shuāng yǎn)
“hai mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
双眼
phồn thể 雙眼
shuāng yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쌍안
ssangan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
双眼
そうがん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hai mắt
Có phải bạn tìm “hai mặt”?
两面
phồn thể 兩面
liǎng miàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양면
yangmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hai mặt
Cách nói khác: 双面 shuāng miàn · 쌍면; 口是心非 kǒu shì xīn fēi; 佛口蛇心 fó kǒu shé xīn; 腹黑 fù hēi · 복흑;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.