AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hài lòng với hiện trạng" tiếng Trung là 安于现状 (ān yú xiàn zhuàng)

“hài lòng với hiện trạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安于现状 phồn thể 安於現狀

ān yú xiàn zhuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chấp nhận mọi thứ như hiện tại (thành ngữ); để nguyên tình huống như nó vốn có; hài lòng với hiện trạng

Từng chữ: 安 (an) 於 (ư) 現 (hiện) 狀 (trạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.