AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hài lòng với" tiếng Trung là 安于 (ān yú)

“hài lòng với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安于 phồn thể 安於

ān yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hài lòng với; quen với

Từng chữ: 安 (an) 於 (ư)

Cách nói khác: 甘于 gān yú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.