"hài kịch lãng mạn" tiếng Trung là 爱情喜剧 (ài qíng xǐ jù)
“hài kịch lãng mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
爱情喜剧
phồn thể 愛情喜劇
ài qíng xǐ jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
애정희극
aejeonghuigeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hài kịch lãng mạn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.