"hai hạng mục" tiếng Trung là 二项式 (èr xiàng shì)
“hai hạng mục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
二项式
phồn thể 二項式
èr xiàng shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이항식
ihangsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
二項式
にこうしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hai hạng mục; nhị thức (toán học)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.