AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hài độc thoại" tiếng Trung là 脱口秀 (tuō kǒu xiù)

“hài độc thoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱口秀 phồn thể 脫口秀

tuō kǒu xiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (từ mượn) talk show; hài độc thoại

Từng chữ: 脫 (thoát) 口 (khẩu) 秀 (tú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.