AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hai chiều" tiếng Trung là 双向 (shuāng xiàng)

“hai chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双向 phồn thể 雙向

shuāng xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍향
ssanghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hai chiều; hai hướng; tương tác

Từng chữ: 雙 (song) 向 (hướng)

Cách nói khác: 二维 èr wéi · 이유; 二次元 èr cì yuán · 이차원; 正反两面 zhèng fǎn liǎng miàn · 정반양면; 双程 shuāng chéng · 쌍정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.