AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hades" tiếng Trung là 哈德斯 (Hā dé sī)

“hades” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哈德斯

Hā dé sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hades

Từng chữ: 哈 (hóp) 德 (đức) 斯 (tư)

Cách nói khác: 哈迪斯 Hā dí sī; 哈得斯 Hā dé sī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.