AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạch" tiếng Trung là 核 (hé), tiếng Nhật 核

“hạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

核

hé

Âm Hán Hàn của chữ

핵
haek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

核
かく · từ thông dụng

Nghĩa: hạt nhân; đá; hạch; nhân

Từng chữ: 核 (hạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.