AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạc giấy" tiếng Trung là 纸鹤 (zhǐ hè)

“hạc giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纸鹤 phồn thể 紙鶴

zhǐ hè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지학
jihak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạc giấy

Từng chữ: 紙 (chỉ) 鶴 (hạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.