"hà ứng khâm" tiếng Trung là 何应钦 (Hé Yìng qīn)
“hà ứng khâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
何应钦
phồn thể 何應欽
Hé Yìng qīn · Hán Việt: hà ứng khâm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하응흠
haeungheum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Hà Ứng Khâm (1890-1987), tướng cao cấp của Quốc dân đảng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.