AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hà tiện" tiếng Trung là 吝惜 (lìn xī)

“hà tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吝惜

lìn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hà tiện; keo kiệt

Từng chữ: 吝 (lận) 惜 (tiếc)

Cách nói khác: 吝啬 lìn sè; 小手小脚 xiǎo shǒu xiǎo jiǎo · 소수소각;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.