"hà lan" tiếng Trung là 荷兰 (Hé lán)
“hà lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
荷兰
phồn thể 荷蘭
Hé lán · Hán Việt: hà lan
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하란
haran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Hà Lan
Cách nói khác: 荷 Hé · 하; 尼德兰 Ní dé lán · 니덕란; 菏兰 Hé lán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.