AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hà hậu hoa" tiếng Trung là 何厚铧 (Hé Hòu huá)

“hà hậu hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

何厚铧 phồn thể 何厚鏵

Hé Hòu huá · Hán Việt: hà hậu hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hà Hậu Hoa (1955-), nhà tài chính và chính trị gia Ma Cao, Trưởng Đặc khu 1999-2009

Từng chữ: 何 (hà) 厚 (hậu) 鏵 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.